hàn hơi

hàn hơi

Anh thợ đang hàn hơi hai ống nước bằng thép.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gắn kết các chi tiết kim loại bằng cách nung chảy mối nối: "hàn hơi" một phương pháp hàn sử dụng ngọn lửa từ hỗn hợp khí cháy (thường khí axetylen oxy) để làm nóng chảy kim loại cơ bản que hàn, tạo thành mối liên kết vững chắc sau khi nguội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh thợ đang hàn hơi hai ống nước bằng thép. (Người thợ đang hàn hai ống nước thép bằng phương pháp hàn khí.)
    • Kỹ thuật hàn hơi thường được dùng để sửa chữa các chi tiết máy móc. (Kỹ thuật hàn khí thường được sử dụng để sửa chữa các bộ phận máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàn hơi cắt kim loại": sử dụng kỹ thuật hàn khí không chỉ để gắn kết còn để cắt các tấm kim loại dày bằng cách làm nóng chảy cục bộ thổi bay kim loại nóng chảy.
    • Xưởng khí đầu máy hàn hơi để vừa hàn vừa cắt kim loại. (Xưởng khí đầu máy hàn khí để vừa hàn vừa cắt kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàn (động từ): một tên gọi khác, phổ biến hơn, của "hàn hơi", cùng chỉ phương pháp hàn bằng khí cháy.

    • Công việc của anh ấy hàn các kết cấu thép. (Công việc của anh ấy hàn khí các kết cấu thép.)
  • Hàn điện (động từ): phương pháp hàn sử dụng hồ quang điện để làm nóng chảy kim loại, khác với nguyên lý sử dụng ngọn lửa khí của "hàn hơi".

    • Hàn điện thường cho năng suất cao hơn hàn hơi trong sản xuất hàng loạt. (Hàn điện thường cho năng suất cao hơn hàn khí trong sản xuất hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàn khí: thuật ngữ kỹ thuật mô tả chính xác cùng một phương pháp.
Lưu ý sử dụng
  • "Hàn hơi" một thuật ngữ chuyên ngành khí, xây dựng. Trong giao tiếp thông thường, từ "hàn " được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này không dùng với nghĩa bóng trong các ngữ cảnh khác.